Tìm kiếm
Trong nước Nước ngoài

19006920
0436285414
      
lamtheapec.com Hội từ thiện Xanh Viet Green Media Green Education Viet Green Immigration & Visa Viet Green Travel Masterbeefs Viet Green Golf
Giá trị cốt lõi của Du Lịch Xanh
Thong bao lich nghi Tet Đinh Dậu
Quy trình phỏng vấn visa Hoa Kỳ
Vé máy bay Tết 2017
Tuyển dụng Du Lịch Xanh
Làm visa nhanh chuyên nghiệp
Facebook Du Lich Xanh
Tìm đại sứ quán tại Việt Nam
Tuyển PG sự kiện
Dịch vụ xin cấp thẻ Apec
Cho thuê Trực thăng
Tour tết 2017, đăt tour tết 2017, dịch vụ tour tết 2017
Mobifone Phu Thai Group EuroWindows Massan Group Petro Vietnam Tập đoàn Hòa Phát CanonVietnam Viglacera Truc Bach JSC Vinhomes Viettel KPMG AlphanamGroup Huawei Vietnam Vietinbank Vingroup vnpt Vietcombank Vinamilk Licogi 18 Cienco 5 Song Da 11 Savills Posco Toyota Mỹ Đình Ernst & Young Agribank

Số lượt xem: 2696
Gửi lúc 05:18' 25/11/2011
Bảng giá vé máy bay China Airlines
 

LIÊN HỆ MUA VÉ CHINA AIRLINES XIN LIÊN HỆ:
ĐẠI LÝ VÉ MÁY BAY DU LỊCH XANH - VIET GREEN BOOKING AIRLINES
* Phòng vé tại Hà Nội:
Địa chỉ: 102 H50 Ngõ 41 Phố Vọng. Hà Nội
Tel: 04.36285414 - Fax: 04.36285415  HOTLINE: 24/24 - 0989 313339
Yahoo Chat: vietgreentravel    

* Phòng vé tại Quảng Bình:
Địa chỉ: 64 Hoàng Diệu - P.Nam Lý - TP. Đồng Hới - Quảng Bình
Tel: 0523.836 333 / Hotlines: 01676666552
Email: dulichxanhqb@yahoo.com
Skype: dulichxanh.quangbinh   Yahoo Chat: dulichxanhqb

China Airlines 
(tiếng Hoa: Zhōnghuá Hángkōng gōngsī, nghĩa tiếng Việt: Trung Hoa Hàng không Công ty, thường viết tắt là nghĩa tiếng Việt: Hoa Hàng) là hãng hàng không quốc gia của Trung Hoa Dân Quốc. Về danh nghĩa China Airlines không phải là công ty quốc doanh, nó trực thuộc Quỹ Phát triển Sự nghiệp Hàng không Trung Hoa, tiếng Anh: China Aviation Development Foundation, là quỹ của chính phủ Trung Hoa Dân Quốc. Chủ tịch Hội đồng Quản trị của hãng chịu trách nhiệm trước Viện Lập pháp, không giống như các công ty quốc doanh khác của Đài Loan. Hãng có trụ sở tại Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan và Đài Bắc. Hãng thực hiện các tuyến bay đi châu Âu, Bắc Mỹ, và châu Đại Dương.

  BẢNG GIÁ VÉ CHINA AIRLINES THAM KHẢO MỘT SỐ TUYẾN ĐÔNG NAM Á

FLIGHTS FROM HO CHI MINH CITY (PRICE FOR REFRERENCE ONLY)

Flights schedule from Hochiminh city to Siem Reap – Airfares – Air tickets booking & reservation information
FromToDay of servicesFlight NoDeparture timeArrival timeInternet Price
HochiminhSiem Reap1,2,3,4,5,6,7VN 82711 : 4012 : 40US$184
Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun.1,2,3,4,5,6,7VN 80712 : 2513 : 45US$184
1,2,3,4,5,6,7VN 82315 : 3516 : 35US$184
1,2,3,4,5,6,7VN 82916 : 3017 : 30US$184
Flights schedule from Hochiminh city to Phnom Penh – Airfares – Air tickets booking & reservation information
HochiminhPhnom Penh1,2,3,4,5,6,7VN 81712 : 2513 : 15US$129
Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun.1,2,3,4,5,6,7VN 84014 : 1514 : 55US$129
1,2,3,4,5,6,7VN 81917 : 1518 : 05US$129
Flights schedule from Hochiminh city to Bangkok – Airfares – Air tickets booking & reservation information ( * )
HochiminhBangkok1,2,3,4,5,6,7VN 85111 : 3013 : 00US$220
Flights schedule from Hochiminh city to Vientian – Airfares – Air tickets booking & reservation information
HochiminhVientian1,2,3,4,5,6,7VN 84014 : 1517 : 15US$244
Flights schedule from Hochiminh city to Luong Phrabang / via to Ha Noi – Airfares – Air tickets booking & reservation information
HochiminhLuong Phrabang1,2,3,4,5,6,7VN 22014 : 00 PM16 : 00 PM
Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun.via Ha NoiVN 86718 : 25 AM19 : 25 PMUS$246
Flights schedule from Hochiminh city to Hongkong – Airfares – Air tickets booking & reservation information ( * )
HochiminhHongkong1,2,3,4,5,6,7VN 76210 : 10 AM13 : 45 PMUS$369
Flights schedule from Hochiminh city to Manila – Airfares – Air tickets booking & reservation information ( * )
HochiminhManila2,4,6VN 59210 : 00 AM13 : 25 PMUS$314
Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun.1,3,5VN 59815 : 30 PM19 : 10 PMUS$314

FROM HA NOI CAPITAL

Flights schedule from Ha Noi capital to Siem Reap – Airfares – Air tickets booking & reservation information
FromToDay of servicesFlight NoDeparture timeArrival timeInternet Price
Ha NoiSiem Reap1,3,6VN 86909 : 15 AM12 : 15 PMUS$249
Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun.1,2,3,4,5,6,7VN 84315 : 10 PM17 : 05 PMUS$249
1,2,3,4,5,6,7VN 84516 : 55 PM18 : 50 PMUS$249
1,2,3,4,5,6,7VN 80118 : 15 PM20 : 10 PMUS$249
Flights schedule from Ha Noi capital to Phnom Penh – Airfares – Air tickets booking & reservation information
Ha NoiPhnom Penh1,2,3,4,5,6,7VN 84108 : 30 AM11 : 50 AMUS$244
Flights schedule from Ha Noi capital to Bangkok – Airfares – Air tickets booking & reservation information ( * )
Ha NoiBangkok1,2,3,4,5,6,7VN 75706 : 30 AM08 : 30 AM

via Ho Chi MinhVN 85111 : 30 AM13 : 00 PMUS$442
Flights schedule from Ha Noi capital to Vientian – Airfares – Air tickets booking & reservation information
Ha NoiVientian1,2,3,4,5,6,7VN 48108 : 30 AM09 : 35 AMUS$184
Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun.1,3,4,6,7VN 82516 : 30 PM17 : 50 PMUS$184
Flights schedule from Ha Noi capital to Luong Phrabang – Airfares – Air tickets booking & reservation information
Ha NoiLuong Phrabang1,3,4,6,7VN 86909 : 15 AM10 : 10 AMUS$184

2,3,4,6,7VN 86718 : 25 PM19 : 25 PMUS$184
Flights schedule from Ha Noi capital to Hongkong – Airfares – Air tickets booking & reservation information
Ha NoiHongkong1,2,3,4,5,6,7VN 79011 : 05 AM13 : 55 PMUS$319
Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun.1,2,3,4,5,6,7VN 79219 : 10 PM22 : 00 PMUS$319
Flights schedule from Ha Noi capital to Manila – Airfares – Air tickets booking & reservation information ( * )
Ha NoiManila1,2,3,4,5,6,7VN 21711 : 00 AM13 : 00 PMUS$
Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun.via Ho Chi MinhVN 59815 : 30 PM19 : 10 PMUS$

FROM SIEM RIEP

Flights schedule from Siem Reap to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information
FromToDay of servicesFlight NoDeparture timeArrival timeInternet Price
Siem ReapHochiminh1,2,3,4,5,6,7VN 82613 : 40 PM14 : 40 PMUS$170
Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun.1,2,3,4,5,6,7VN 80614 : 25 PM15 : 45 PMUS$170
1,2,3,4,5,6,7VN 82217 : 30 PM18 : 30 PMUS$170
1,2,3,4,5,6,7VN 82818 : 30 PM19 : 30 PMUS$170
1,2,3,4,5,6,7VN 84618 : 40 PM20 : 00 PMUS$170
Flights schedule from Siem Reap to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information
Siem ReapHanoi1,2,3,4,5,6,7VN 84218 : 05 PM20 : 00 PMUS$235
Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun.1,2,3,4,5,6,7VN 84419 : 50 PM21 : 45 PMUS$235
1,2,3,4,5,6,7VN 80021 : 00 PM22 : 55 PMUS$235
1,3,6VN 86812 : 55 PM16 : 05 PMUS$235

FROM PHNOM PENH

Flights schedule from Phnom Penh to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information
FromToDay of servicesFlight NoDeparture timeArrival timeInternet Price
Phnom PenhHochiminh1,2,3,4,5,6,7VN 84112 : 40 PM13 : 25 PMUS$115
Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun.1,2,3,4,5,6,7VN 81613 : 55 PM14 : 45 PMUS$115
1,2,3,4,5,6,7VN 81818 : 50 PM19 : 40 PMUS$115
Flights schedule from Phnom Penh to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information
Phnom PenhHa Noi1,2,3,4,5,6,7VN 84015 : 50 PM19 : 10 PMUS$230

FROM BANGKOK

Flights schedule from Bangkok to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information
FromToDay of servicesFlight NoDeparture timeArrival timeInternet Price
BangkokHochiminh1,2,3,4,5,6,7VN 85014 : 00 PM15 : 30 PMUS$252
Flights schedule from Bangkok to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information
BangkokHa Noi1,2,3,4,5,6,7VN 83012 : 20 PM14 : 10 PMUS$252

FROM VIENTIANE

Flights schedule from Vientiane to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information
FromToDay of servicesFlight NoDeparture timeArrival timeInternet Price
VientianeHochiminh1,2,3,4,5,6,7VN 84110 : 20 AM13 : 25 PMUS$230
Flights schedule from Vientian to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information
VientianeHa Noi1,2,3,4,5,6,7VN 82414 : 10 PM15 : 30 PMUS$180
Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun.1,2,3,4,5,6,7VN 84017 : 45 PM18 : 45 PMUS$180

FROM LUONG PRABANG

Flights schedule from Luong Prabang to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information
FromToDay of servicesFlight NoDeparture timeArrival timeInternet Price
Luong PrabangHochiminh1,2,3,4,5,6,7VN 86815 : 15 PM16 : 05 PM
Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun.via Ha NoiVN 23118 : 35 PM20 : 35 PMUS$242
Flights schedule from Luong Prabang to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information
Luong PrabangHa Noi1,3,4,6,7VN 86815 : 15 PM16 : 05 PMUS$180

2,3,4,6,7VN 86616 : 45 PM17 : 45 PMUS$180

FROM HONG KONG

Flights schedule from Hong Kong to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information
FromToDay of servicesFlight NoDeparture timeArrival timeInternet Price
Hong KongHochiminh1,2,3,4,5,6,7VN 76314 : 50 PM16 : 15 PMUS$460
Flights schedule from Hong Kong to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information
Hong KongHa Noi1,2,3,4,5,6,7VN 79114 : 55 PM15 : 55 PMUS$376

FROM MANILA

Flights schedule from Manila to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information
FromToDay of servicesFlight NoDeparture timeArrival timeInternet Price
ManilaHochiminh2,4,6VN 59107 : 20 AM09 : 00 AMUS$430

1,3,5VN 59712 : 45 PM14 : 30 PMUS$430
Flights schedule from Manila to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information
ManilaHa Noi1,2,3,4,5,6,7VN 59712 : 45 PM14 : 30 PMUS$

viaHochiminhVN 59712 : 45 AM14 : 30 AMUS$



THAM KHẢO BẢNG GIÁ CHINA AIRLINES ĐI MỸ VÀ CANADA 2011

Từ Ho Chi Minh đến

Hạng DV

Hạng vé

Khởi hành

(2011)

Thời hạn

Giá vé
(USD)

Los Angeles/

San Francisco

Economy

B

15Jun-15Sep

1 chiều

688

Economy

B

6 tháng

1284

Economy

B

3 tháng

1193

Economy

B

1 tháng

1182

Economy

X

1 tháng

1131

Seattle

Economy

T

15Jun-15Sep

1 chiều

744

Economy

T

6 tháng

1386

Economy

T

3 tháng

1295

Economy

T

1 tháng

1284

Economy

B

1 tháng

1233

Vancouver

Economy

B

15Jun-15Sep

1 chiều

642

Economy

X

6 tháng

530

Economy

B

3 tháng

1264

Economy

X

1 tháng

1020

Economy

U

1 tháng

958

Economy

H

1 tháng

890

Toronto

Economy

B

15Jun-15Sep

1 chiều

754

Economy

T

6 tháng

1580

Economy

B

3 tháng

1468

 

Tác giả: Nguyễn Long Ninh
Nguồn tin: www.dulichxanh.com.vn

Các tin khác

    Không có tin nào!


«Quay lại

↑ Top


Giá trị thật của Viet Green Group